Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22B-016.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-321.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77B-038.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-512.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-100.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72A-853.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-592.29 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 82C-095.77 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-877.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-496.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-244.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-203.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 95A-136.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-118.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-793.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-257.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 43A-977.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-264.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-744.47 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35A-470.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-515.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81A-456.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22D-012.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12D-009.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-492.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 70C-218.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 94A-113.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-437.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-190.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|