Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-395.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-381.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-255.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-790.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-154.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 78A-219.75 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-915.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-226.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75B-032.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-934.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-804.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 70A-615.43 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-300.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-867.15 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-280.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-236.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-786.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-150.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38A-695.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38B-023.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35A-481.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 65A-518.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-141.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26A-239.32 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-907.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 68D-010.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-701.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-453.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98C-386.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 95C-092.90 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|