Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-127.97 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 36K-230.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-232.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 82A-159.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 69C-106.06 | - | Cà Mau | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-216.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-036.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-004.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 28A-261.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 70A-587.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-366.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 49C-392.31 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 71A-222.14 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-042.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 79D-011.55 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 66B-024.39 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 74B-020.69 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-395.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-423.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 93C-199.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51M-216.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 19B-029.31 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-155.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-288.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 38C-253.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-219.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 64D-007.58 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-031.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 37K-513.91 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51L-969.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |