Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-798.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51M-066.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 17C-219.97 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 36K-299.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-103.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 36K-271.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 15C-494.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 36K-242.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 36K-269.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 19A-740.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-063.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 24D-009.81 | - | Lào Cai | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 20A-872.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60C-756.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 93C-204.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 90D-011.91 | - | Hà Nam | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 47A-815.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51M-301.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-105.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 14K-032.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-471.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-152.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60K-661.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 89A-555.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 18A-490.89 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 12A-271.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-400.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-437.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 47C-418.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 88C-325.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |