Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-388.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-080.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-334.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-260.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-155.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-452.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-661.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38A-706.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14C-467.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-270.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-102.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-204.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-055.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26A-235.08 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-734.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-111.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-897.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-272.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38C-250.46 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-823.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72A-884.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-249.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-010.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98C-390.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-999.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-921.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 86B-027.08 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22C-117.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-054.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-492.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|