Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-624.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 68A-369.81 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-648.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38A-697.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-502.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-446.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 95D-026.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69D-006.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-783.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 70C-216.17 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-282.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 65A-524.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36D-030.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 94A-113.91 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 90A-291.25 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-240.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-376.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-300.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 62A-480.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-331.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89C-351.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75A-398.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75C-157.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-993.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99C-335.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72A-862.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-270.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 23D-011.08 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63A-331.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-642.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|