Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-022.02 | - | Sơn La | Xe Khách | 27/11/2024 - 15:00 |
| 65A-529.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 99A-851.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 20D-032.33 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 27/11/2024 - 15:00 |
| 61K-591.91 | - | Bình Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 60C-768.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 88A-802.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 88C-314.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 43A-958.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 47C-416.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 90A-294.33 | - | Hà Nam | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51L-999.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 97A-100.69 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 92C-265.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51M-254.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 62D-015.22 | - | Long An | Xe tải van | 27/11/2024 - 15:00 |
| 63C-234.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 88A-794.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 84A-150.00 | - | Trà Vinh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 66A-318.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 30M-177.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 15K-465.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 61K-534.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 65C-266.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 89C-352.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 48B-013.86 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 27/11/2024 - 15:00 |
| 12A-264.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 15K-481.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 47C-401.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 62A-482.55 | - | Long An | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |