Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98B-045.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-567.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-327.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15D-055.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 81D-014.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89A-548.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61C-642.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 64C-137.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 71A-215.12 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-278.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-225.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-249.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-841.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98C-394.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 17C-219.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 97B-015.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-750.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-683.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-377.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-943.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36C-564.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-144.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68C-181.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-921.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49D-017.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|