Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-067.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.29 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 11B-015.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 21A-229.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51E-353.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36C-561.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-154.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 20A-895.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-248.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 77C-265.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 79A-574.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-684.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 95B-016.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-494.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 93A-513.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-087.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34C-433.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 35A-482.48 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36C-552.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 77C-261.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98C-381.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-261.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-300.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22A-277.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 19A-725.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-667.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-272.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-548.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-189.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51E-352.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|