Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-438.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49D-018.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60C-778.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-955.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-351.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 28C-124.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 85A-150.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-547.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89A-550.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-398.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-293.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-851.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 88A-801.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 73A-372.15 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 73A-383.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-296.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66C-185.38 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37C-593.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-241.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-515.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 95A-141.83 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-425.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-567.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-993.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-180.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 63C-233.85 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 71D-009.08 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 20A-875.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 93A-506.38 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51E-352.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|