Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-100.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 29K-457.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 19A-745.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 70A-605.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 36C-581.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 30M-264.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 36C-563.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 84C-127.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 43A-961.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 71C-135.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 37K-525.26 | - | Nghệ An | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 30M-363.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51L-953.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 64D-010.01 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 27/11/2024 - 15:00 |
| 26A-246.64 | - | Sơn La | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 30M-306.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 19C-272.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 60C-778.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 14C-458.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51L-910.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51M-056.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 24A-315.69 | - | Lào Cai | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 43A-944.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 62C-225.11 | - | Long An | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51M-111.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 11C-090.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 20B-037.99 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 27/11/2024 - 15:00 |
| 65C-271.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 89A-542.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51M-226.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |