Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-253.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 36K-229.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 37C-588.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 47A-854.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 60K-696.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 36K-299.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 49A-763.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51M-060.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 15K-428.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 78C-126.56 | - | Phú Yên | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 30M-072.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 30M-056.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 30M-211.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 29D-628.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | 27/11/2024 - 15:00 |
| 48C-121.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 36K-256.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 93A-511.83 | - | Bình Phước | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51N-142.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 37K-551.65 | - | Nghệ An | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 99A-857.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 36C-549.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 35C-184.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51N-022.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 19A-730.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51M-157.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 30M-373.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 35A-473.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 93A-509.98 | - | Bình Phước | Xe Con | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51M-108.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |
| 51M-236.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:00 |