Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-263.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 22A-274.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 20A-881.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 37K-560.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 70A-613.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51L-981.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29K-421.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 85A-146.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 98C-394.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 36K-274.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 74A-278.78 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 95A-143.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 34A-921.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 67A-335.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29K-466.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 19A-720.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 88C-317.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72A-856.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29K-346.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 28A-270.72 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 90D-011.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 61K-530.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 37K-545.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 27B-014.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 98A-860.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-115.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 30M-271.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-025.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51L-957.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 74C-148.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|