Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-856.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 37K-483.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 14K-041.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 66A-317.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 21A-232.00 | - | Yên Bái | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 24A-319.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 89C-354.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 36K-285.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 74B-018.22 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 27/11/2024 - 10:45 |
| 49A-779.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 47C-405.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 94C-084.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 30M-214.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 89A-564.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 93A-524.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 14K-018.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 51L-964.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 29K-344.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 14K-047.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 18C-177.11 | - | Nam Định | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 14K-030.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 21A-229.29 | - | Yên Bái | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 36K-278.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 92C-262.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 61C-621.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 51N-031.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 23B-013.86 | - | Hà Giang | Xe Khách | 27/11/2024 - 10:45 |
| 99A-896.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 21C-111.24 | - | Yên Bái | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 51M-110.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |