Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-010.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-913.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 62B-035.03 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98C-384.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 75C-163.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36K-269.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60C-774.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-158.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 79A-595.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 72A-865.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36K-264.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 48C-119.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49C-389.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 64A-212.11 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-355.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98C-387.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 81B-030.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 62C-223.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 29B-658.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-095.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 78A-223.33 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49A-762.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-320.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 20A-900.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 23D-009.69 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 93C-204.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61K-597.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-118.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 18C-182.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 37K-495.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|