Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-261.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 14K-035.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 99C-334.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15C-491.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-305.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 94C-085.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 75C-160.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61C-625.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 29K-382.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 83D-010.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 23B-012.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 20A-892.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 17A-498.49 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49A-759.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-309.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 88A-790.91 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36K-287.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 14K-027.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19A-738.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 17A-511.51 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 37K-495.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-698.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 26A-242.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98A-912.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19A-731.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 99A-857.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 72A-868.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-350.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 88B-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 47A-834.83 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|