Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-516.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 28A-260.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 14K-031.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 36K-242.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 61C-632.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 65A-523.32 | - | Cần Thơ | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 60K-625.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 62C-221.00 | - | Long An | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 49A-780.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 29K-356.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-148.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-295.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 81A-478.74 | - | Gia Lai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 29K-348.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 20A-865.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 49A-775.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 70A-594.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 60K-682.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 49A-772.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 93C-199.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 66C-191.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 83C-137.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 21A-232.23 | - | Yên Bái | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-282.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 68A-375.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 83C-137.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 43A-961.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 81A-473.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 36K-302.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 78D-006.66 | - | Phú Yên | Xe tải van | 27/11/2024 - 10:00 |