Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-406.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 25C-062.38 | - | Lai Châu | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 17A-506.98 | - | Thái Bình | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 93A-517.28 | - | Bình Phước | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 18A-509.36 | - | Nam Định | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 89A-533.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 38A-696.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 86A-325.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-313.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-379.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-056.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 34A-976.06 | - | Hải Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-065.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51L-983.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 81C-294.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 93C-202.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 60C-769.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-403.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 61K-537.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 28A-261.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-116.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51N-044.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-068.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-199.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 29D-637.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-176.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-210.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 47A-835.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-148.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 37C-569.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |