Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-966.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 67D-011.58 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 23C-092.15 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 64A-213.85 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 20A-883.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15K-468.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61K-586.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19C-278.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 82C-096.36 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 73A-369.98 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-246.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 69D-008.29 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-113.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 47A-827.06 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-137.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-636.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-345.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19A-755.95 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 86C-209.15 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-953.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 28A-268.96 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-652.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 85B-017.25 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 89C-352.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 22A-280.29 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 66A-305.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 23B-013.06 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 24C-169.06 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 75C-162.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49A-763.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|