Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-314.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 81A-478.08 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49D-016.06 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-906.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 82D-014.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 47A-853.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36K-268.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 63C-238.18 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-037.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 14A-995.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61K-558.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60C-794.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61C-635.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15K-480.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 34A-948.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 68A-368.95 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 93C-207.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-198.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98C-379.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 38C-246.65 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 76A-331.06 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-202.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-221.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 72A-865.09 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 21A-225.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 73A-373.06 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-171.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15K-478.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 81C-286.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 29K-366.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|