Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-262.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 30M-249.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 88A-814.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 17A-501.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 34A-934.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 60C-788.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 65C-269.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61K-547.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 30M-301.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 19C-264.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 99A-855.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 60K-675.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 19C-267.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 99C-335.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 72A-871.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 60B-081.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 68C-183.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 37C-583.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 47C-420.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51N-062.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 29D-627.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 81B-029.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 92B-039.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 98A-878.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15C-491.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 20A-890.09 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 97A-098.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61C-612.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-114.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 77A-362.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|