Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-198.98 |
40.000.000
|
Phú Yên |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 75A-368.99 |
40.000.000
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 75A-368.69 |
40.000.000
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 74A-258.88 |
40.000.000
|
Quảng Trị |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 74A-255.68 |
40.000.000
|
Quảng Trị |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 73A-338.89 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 73A-337.79 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 38A-619.91 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 38A-619.72 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 36K-069.69 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 36K-068.79 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 18A-455.56 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 90A-263.36 |
40.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 90A-262.99 |
40.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 90A-262.86 |
40.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 89A-479.89 |
40.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 89A-477.99 |
40.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 89A-477.79 |
40.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 34A-813.69 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 34A-812.38 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 34A-811.68 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 99A-767.68 |
40.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 88A-719.96 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 20A-778.99 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 21A-197.89 |
40.000.000
|
Yên Bái |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 21A-195.55 |
40.000.000
|
Yên Bái |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 27A-111.88 |
40.000.000
|
Điện Biên |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 24A-285.86 |
40.000.000
|
Lào Cai |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 24A-283.86 |
40.000.000
|
Lào Cai |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|
| 24A-282.89 |
40.000.000
|
Lào Cai |
Xe Con |
23/04/2024 - 16:15
|