Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-932.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-229.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-426.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-100.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88C-320.28 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 34A-972.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 65A-530.09 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98C-385.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 24A-319.18 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 99A-878.06 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 81A-456.35 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-671.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-127.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 81A-469.09 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98C-387.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 75A-391.26 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-353.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 21A-227.85 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14K-026.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14C-458.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89C-351.83 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 97A-096.98 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-576.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-088.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-089.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-042.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60C-782.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 94C-084.18 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 69B-014.28 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98A-903.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|