Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-548.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 92A-436.95 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-619.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 90D-010.19 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-694.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72A-861.83 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-061.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-078.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-171.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 20A-901.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61K-546.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 74C-148.08 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 64A-214.35 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19A-754.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 69D-007.84 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 20A-872.83 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 99C-342.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 20A-889.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-100.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 79A-571.16 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-701.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-147.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 75A-398.29 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51L-897.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 71B-022.83 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-366.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 38C-253.85 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-325.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-350.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|