Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99B-032.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-153.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 70D-015.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51L-925.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-429.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88C-311.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-823.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-067.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-332.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-372.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 85B-015.18 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 63A-334.63 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-303.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 68C-181.15 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-281.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88C-317.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72C-271.36 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 73C-196.16 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-258.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 20C-316.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51E-353.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 68A-378.06 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 24A-324.98 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89A-556.95 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 78A-221.98 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 99A-856.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 99D-027.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 17A-510.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 86C-214.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 75B-030.30 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|