Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-274.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 84A-150.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 90B-015.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-082.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19A-719.91 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-231.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-056.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-463.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15C-494.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 38A-685.58 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 67D-010.00 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 24A-319.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-503.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 70A-585.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72A-853.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-074.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51L-973.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 93A-522.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 34A-958.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88C-311.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-426.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 70A-605.50 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 49A-765.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-122.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 21A-221.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-230.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 93A-506.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-348.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89C-354.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|