Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60D-025.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 12A-269.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 38A-685.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 73C-196.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-623.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-301.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 67B-031.69 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 68A-369.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 25A-087.11 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-154.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 26A-235.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 17D-013.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 48A-250.22 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-790.90 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 97B-016.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98A-881.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-794.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 83A-193.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 21A-223.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 20A-872.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29D-636.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 43A-971.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51E-341.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-201.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 37C-594.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 93B-024.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51E-354.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-227.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-420.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|