Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78B-022.06 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 66A-310.08 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 20A-892.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 43D-012.98 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-266.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 14C-469.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 72A-851.08 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 20A-890.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 38A-682.98 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51L-973.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 89A-558.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 49A-779.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 30M-305.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 19A-746.83 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 73B-019.85 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 60K-621.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 25A-085.35 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 79A-571.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 29K-375.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 30M-113.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 30M-308.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 21B-015.98 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 37C-591.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 75B-032.83 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 29B-662.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 12A-264.85 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 89A-536.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 20C-320.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 15K-445.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51L-960.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|