Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-446.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 24C-165.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-215.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 21A-231.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 35A-475.76 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 75A-390.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-074.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 34A-924.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36C-556.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 88C-323.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-526.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-541.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 38A-697.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-584.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-041.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 64B-018.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36C-552.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 22B-017.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 28A-267.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 15K-475.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 15K-478.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-085.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 27B-015.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 74B-019.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 93C-199.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-081.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51L-942.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-300.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 67B-032.22 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 97B-017.00 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|