Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-811.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36K-283.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66A-302.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66A-317.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 37K-489.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 75A-400.04 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-127.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 14K-001.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60K-673.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 20A-906.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 83B-023.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 17B-031.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 48A-257.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 70A-611.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60C-773.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-075.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 63B-035.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-556.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 88C-311.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 15K-459.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 75C-164.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-311.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-477.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 90A-297.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-100.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 26B-020.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 88B-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-337.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 76A-333.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 62C-221.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|