Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-560.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-544.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-254.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 78D-010.33 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-219.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15C-485.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60K-671.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60C-793.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 62C-226.27 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 69D-008.77 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-000.23 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.13 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-929.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 21C-115.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 99A-884.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-547.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51N-149.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 63C-235.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 88B-021.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 75C-158.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 81A-462.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61C-618.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-301.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 17C-218.81 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-194.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 18A-504.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 28C-122.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 18C-175.55 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|