Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-229.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-968.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51N-082.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 85D-010.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 49C-385.18 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 72A-845.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 66C-187.59 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-463.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-242.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20A-880.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 17C-221.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-357.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 99A-884.26 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-438.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37K-521.08 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 48D-010.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 65C-259.18 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-240.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-954.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 84B-022.08 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37K-531.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 38A-683.06 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-338.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-966.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 93A-514.95 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60K-637.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20A-877.95 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-395.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-021.65 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36C-553.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|