Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-805.16 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60K-652.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-396.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-127.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19C-268.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 88A-829.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 68C-178.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 22A-283.25 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19A-741.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 68C-182.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89B-026.19 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 73A-373.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 73C-197.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 49A-773.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61K-594.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-112.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-011.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.09 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-534.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 75A-387.58 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 77C-261.95 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 79A-586.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 67C-192.96 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-121.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-260.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19A-722.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 67A-329.95 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-166.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-162.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-087.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|