Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-179.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 20D-032.98 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 26/11/2024 - 10:00 |
| 14K-030.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 34A-927.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 49A-780.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 98A-894.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 79A-569.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 62A-489.18 | - | Long An | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 28C-121.85 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 98A-897.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 99A-883.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 70A-615.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 21B-015.26 | - | Yên Bái | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 51M-234.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 38A-688.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 93A-511.35 | - | Bình Phước | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 19C-278.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 64C-137.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-388.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 51L-903.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-340.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 84C-126.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 99C-345.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 61K-596.16 | - | Bình Dương | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 62C-217.09 | - | Long An | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 29K-335.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 37K-529.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 34C-439.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36C-575.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 74C-146.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |