Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-518.85 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-293.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20A-884.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 38A-679.57 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60K-642.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51N-090.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36C-566.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-195.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 90C-160.35 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 81C-299.18 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 65A-517.95 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-301.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 66A-309.08 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-347.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61C-625.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-064.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 66D-014.08 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37C-578.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-254.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51N-029.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 70C-215.29 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51N-129.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61K-556.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 67A-332.08 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-483.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 68B-035.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-371.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89C-346.19 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 43A-949.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60K-624.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|