Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-241.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47C-408.13 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-172.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-182.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35B-024.27 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35B-025.72 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-586.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47C-408.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-480.13 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-942.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 65D-012.84 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 82C-095.45 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-126.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-071.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-493.97 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43C-320.87 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 67C-193.52 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88A-826.30 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 27A-135.81 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 99A-875.71 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-036.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-262.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63A-324.67 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 64A-203.90 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98C-383.41 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-361.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-142.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 86D-007.80 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 26C-168.97 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81C-287.51 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|