Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-951.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49C-391.80 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-042.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-061.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 12C-142.40 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-128.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 28A-271.41 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-183.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-231.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 11B-014.74 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60B-080.90 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-376.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-225.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-134.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-376.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-957.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-124.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-265.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 24D-012.91 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 26A-238.02 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15B-057.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34C-440.91 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20A-900.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 78C-129.41 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-053.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-261.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-456.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-353.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-510.21 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|