Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-058.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98A-892.07 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-960.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 85A-147.43 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-191.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-128.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20C-323.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-528.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 89A-566.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34B-045.05 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 67A-338.67 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60B-079.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-914.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-773.05 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 62A-475.52 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-137.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-303.64 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-233.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 64A-211.43 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-952.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93A-508.54 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-133.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 24C-171.20 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-311.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-384.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60C-763.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-322.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93B-023.41 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 86D-008.72 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|