Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-132.46 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-494.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 38A-710.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-071.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 19A-731.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 19C-271.20 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 73C-196.54 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-108.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-236.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 69D-006.52 | - | Cà Mau | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 28A-269.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-501.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-170.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 49A-749.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-040.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-372.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-392.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-161.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-408.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 89C-351.40 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 77C-261.84 | - | Bình Định | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 76C-179.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 20C-309.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-064.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-283.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-386.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-153.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-210.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 47C-408.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-093.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |