Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-407.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-201.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-503.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-231.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93C-201.30 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-376.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 67C-193.07 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.72 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 89C-347.78 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 92A-435.14 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49D-015.34 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-084.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-214.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43A-971.78 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 67B-033.92 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 12A-272.13 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-143.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-562.64 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98A-864.24 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-969.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-309.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-926.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-135.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-196.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-969.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 68A-376.40 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60D-023.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-236.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 66C-190.42 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-160.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|