Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-264.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-053.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-453.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 64B-020.02 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93C-205.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-092.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-333.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98A-894.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-005.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-760.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-221.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47A-861.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61C-639.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-943.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88A-788.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 74A-277.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 66A-305.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-308.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 90A-287.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 38C-244.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 48C-127.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-143.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-376.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-092.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-136.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-302.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-402.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-917.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-996.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-631.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|