Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-357.96 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 68A-368.26 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 89C-350.65 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-151.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 99A-897.09 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-236.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-332.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-265.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-096.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20A-870.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20C-320.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34B-043.83 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-425.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-092.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 19C-271.06 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-643.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-031.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61C-625.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-466.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 86B-028.36 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-656.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-317.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-318.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93A-516.59 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29D-636.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51E-343.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-297.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-084.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29D-637.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|