Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-516.10 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 71A-215.32 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-069.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88C-319.50 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63C-234.75 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-362.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-953.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-562.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98C-386.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-196.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 38A-705.50 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35A-474.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36C-547.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-487.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43A-965.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63C-236.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63C-240.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-471.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-283.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-063.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63B-036.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 92A-433.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47C-417.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 78A-218.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-264.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 22D-010.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 62C-225.89 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-234.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|