Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-393.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 74C-148.84 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-029.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 38C-245.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 75A-390.91 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43C-319.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-422.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-921.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-432.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-554.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 22A-282.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47D-021.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 23B-014.69 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-067.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-287.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-449.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-762.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 65B-027.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 94C-084.77 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 99A-872.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-522.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 48D-008.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 92A-445.45 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-047.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 66A-302.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61C-632.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-082.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-931.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 85A-152.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|