Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-874.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-033.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-149.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15B-058.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 82B-021.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-459.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 84A-154.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-125.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-148.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-414.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 26A-240.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 21A-229.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 19A-720.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 19A-750.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-647.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-662.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 83A-193.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 74B-020.44 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93A-511.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 79A-585.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93A-525.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-756.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-180.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-667.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-103.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 71B-026.33 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43A-963.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 67A-342.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-245.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|