Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69B-016.00 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
| 27C-075.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 98C-382.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 61K-547.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 61K-589.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 29K-390.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 14K-037.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 34A-919.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 25D-007.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
25/11/2024 - 14:15
|
| 26A-243.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 14C-461.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 89A-540.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 18A-500.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 51M-163.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 29K-471.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 99A-862.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 81A-465.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 62A-469.77 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 36K-288.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 85C-085.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 51L-922.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 15K-429.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 70C-218.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 61K-555.03 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 66B-024.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
| 15K-448.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 67C-192.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 14K-041.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 88C-321.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 49A-746.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|