Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-703.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 34A-934.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36K-237.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 47C-414.15 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 48C-117.17 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 89A-564.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 38C-247.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 61K-531.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 60C-773.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 29K-447.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 72A-843.43 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 88A-823.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 64A-207.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 18C-174.71 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 82B-023.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 15K-458.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 17A-494.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 24A-318.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51E-351.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 13:30
|
| 14K-038.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-367.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 99A-891.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 15C-488.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 77B-040.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36K-236.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36B-049.94 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-030.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51L-906.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 66A-305.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 28D-014.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 13:30
|