Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-191.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17C-218.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 64D-009.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-305.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60C-757.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73A-378.73 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-452.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 23A-170.77 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-493.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-160.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 35A-483.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-382.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 18C-182.55 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-957.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-355.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-408.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 78C-130.13 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61C-627.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61C-632.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60C-767.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 18A-493.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98A-895.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 21B-014.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-721.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43A-942.49 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-142.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-172.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12D-011.12 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73D-011.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|