Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-383.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-072.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 36K-239.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 60K-659.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51L-983.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-065.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 19A-725.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 15K-478.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 18A-501.44 | - | Nam Định | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 37K-489.96 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-143.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 29K-349.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 89C-348.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 21C-115.69 | - | Yên Bái | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 65A-531.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 26C-163.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 36C-556.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-161.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 25D-007.00 | - | Lai Châu | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:45 |
| 29K-469.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 15K-476.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-272.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 20A-876.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 35A-483.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 37K-565.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 48A-260.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-092.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 64B-016.99 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:45 |
| 78D-008.68 | - | Phú Yên | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:45 |
| 19A-739.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |