Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-072.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73A-383.07 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-982.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-983.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88A-813.05 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79A-593.61 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-626.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-234.04 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-416.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-902.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-245.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-391.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17A-496.43 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37C-571.92 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61C-635.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-529.23 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37C-574.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-907.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-255.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51B-712.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51B-715.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37C-569.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-182.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-253.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-752.70 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 81C-291.12 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20C-323.01 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-966.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-293.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 75A-398.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|